Trong Oracle NetSuite, các tính năng liên quan đến quản lý kho được chia thành ba cấp độ: Core Inventory, NetSuite Advanced Inventory và NetSuite WMS. Mỗi cấp độ phục vụ một nhu cầu khác nhau, từ quản lý tồn kho theo góc nhìn kế toán đến vận hành kho chi tiết với Barcode và thiết bị di động. Việc phân biệt đúng ba phân hệ này giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô kho, độ phức tạp vận hành và mức độ tự động hóa mong muốn.
0. Core Inventory (có sẵn trong gói NetSuite Core ERP hoặc NetSuite SuiteSuccess Financial First) – Quản lý kho kế toán thuần túy
Đây là mức cơ bản nhất, nằm trong gói ERP chuẩn, phục vụ hạch toán và theo dõi tồn kho ở cấp độ tổng quan.
Những gì Core ERP hỗ trợ:
- Theo dõi tồn kho tổng (không BIN)
- Item Receipt / Item Fulfillment cơ bản
- Điều chỉnh tồn kho thủ công
- Báo cáo tồn kho dạng số liệu
- Xử lý GL impact của các giao dịch kho
Những gì KHÔNG có:
- BIN
- Lot / Serial
- Cycle Count nâng cao
- Landed cost
- Barcode scanning
- Pick/Pack/Ship logic
- Put-away strategy
- Mobile receiving/picking
Core chỉ phù hợp cho DN dịch vụ, ít SKU, ít thao tác kho.
1. NetSuite Advanced Inventory (phải mua thêm) – Quản trị tồn kho theo chuẩn kế toán & chuỗi cung ứng
Advanced Inventory tập trung vào kiểm soát tồn kho nâng cao, gồm:
- Multi-location inventory
- BIN management (có BIN!)
- Lot / Serial management
- Replenishment thông minh
- Landed cost allocation
- Matrix items
- Smart Count (cycle counting)
Download Datasheet.
Điểm quan trọng:
Advanced Inventory vẫn chủ yếu là hệ thống kiểm soát số liệu và quy tắc nghiệp vụ, không phải hệ thống điều phối thao tác kho thực địa.
Ví dụ, Advanced Inventory có BIN, nhưng:
- BIN dùng để ghi nhận vị trí
- KHÔNG hướng dẫn nhân viên kho pick/put-away
- KHÔNG dùng Barcode bắt buộc
- KHÔNG có mobile app điều phối kho
Advanced Inventory = Quản lý tồn kho theo góc nhìn kế toán + chuỗi cung ứng.
Giá tham khảo từ Oracle NetSuite: khoảng vài trăm USD/tháng tùy theo chính sách thương mại từng khách hàng và khu vực.
2. NetSuite WMS (mua thêm) – Hệ thống vận hành kho thực địa với Barcode
Theo tài liệu WMS của hãng, NetSuite WMS tập trung vào tối ưu vận hành kho hàng ngày, gồm:
WMS hỗ trợ:
- Mobile receiving bằng Barcode
- Put-away theo chiến lược (predefined strategies)
- Pick path, zone picking
- Wave release
- FEFO / pick-to-clean / pick-to-fill
- Opportunistic multi-order picking
- Validation “bắt buộc quét” để loại bỏ sai sót
- Packing & shipping với Ship Central
- Real-time warehouse visibility
WMS là hệ thống vận hành tối ưu trong nhà kho, không phải hệ thống kế toán.
WMS = chỉ đạo từng thao tác.
Advanced Inventory = kiểm soát số liệu tồn kho.
Giá tham khảo: khoảng vài trăm USD/tháng tùy theo chính sách thương mại từng khách hàng và khu vực.
Bảng so sánh chuẩn (theo hãng)
| Tính năng | Core ERP | Advanced Inventory | WMS |
|---|---|---|---|
| Quản lý tồn kho tổng | ✔ | ✔ | ✔ |
| BIN | ✖ | ✔ | ✔ (nhưng dùng trong toàn bộ luồng Barcode) |
| Lot / Serial | ✖ | ✔ | ✔ |
| Barcode bắt buộc | ✖ | ✖ (in barcode label thôi) | ✔ |
| Mobile warehouse app | ✖ | ✖ | ✔ |
| Put-away / Pick path | ✖ | ✖ | ✔ |
| Wave picking | ✖ | ✖ | ✔ |
| Smart Count | ✖ | ✔ | ✔ |
| Landed cost | ✖ | ✔ | ✔ |
| Quản lý kho theo thao tác thực địa | ✖ | ✖ | ✔ |
| Mục đích chính | Kế toán | Kiểm soát tồn kho | Vận hành kho |
3 tầng kho của NetSuite — tóm tắt theo đúng tinh thần Oracle
Core ERP = Hạch toán & ghi nhận tồn kho (basic)
Advanced Inventory = Kiểm soát tồn kho đa tầng (accounting + supply chain)
NetSuite WMS = Điều phối kho bằng Barcode (operations)
Không phân biệt đúng ba tầng này sẽ dẫn đến:
- Mua nhầm module
- Kỳ vọng sai
- Dự án triển khai thất bại do “thiếu tầng vận hành”
Case thực tế tại Việt Nam – Một trong số dự án triển khai WMS: Life Wear Technologies (Thanh Hóa)
Tại Việt Nam, đa số DN chỉ triển khai đến Advanced Inventory.
Triển khai WMS thực địa bằng Barcode thật sự rất hiếm, do yêu cầu thay đổi vận hành, chi phí, và sự phức tạp kỹ thuật (BIN strategy, inbound/outbound flow, device testing…).
Một trong những dự án hiếm hoi gần đây là tại nhà máy Life Wear Technologies (Thanh Hóa) - một công ty của Mỹ.
Dự án bao gồm:
- Triển khai Barcode vào toàn bộ luồng inbound – outbound
- Áp dụng put-away strategy theo layout kho
- Tinh chỉnh pick path, zone picking
- Điều chỉnh BIN design theo chuẩn quốc tế
- Đồng bộ vận hành kho với hướng dẫn từ IT Mỹ
S4 Consulting là đơn vị tại Việt Nam tham gia hỗ trợ nhóm IT US triển khai WMS tại dự án này.
Đây là một trong số rất ít dự án Oracle NetSuite tại Việt Nam triển khai NetSuite WMS thực tế trong môi trường sản xuất.
Q&A – Giải đáp nhanh về các phân hệ kho trong Oracle NetSuite
1. Core Inventory trong NetSuite là gì?
Core Inventory là chức năng quản lý tồn kho cơ bản có sẵn trong gói ERP chuẩn của NetSuite. Phân hệ này hỗ trợ nhập – xuất kho, điều chỉnh tồn và báo cáo số liệu nhưng không cung cấp BIN, Barcode hay các tính năng vận hành nâng cao.
2. Advanced Inventory khác gì so với Core Inventory?
Advanced Inventory là phân hệ mua thêm, mở rộng khả năng quản lý tồn kho với các tính năng như BIN, Lot/Serial, Smart Count, Replenishment và Landed Cost. Đây là lớp kiểm soát tồn kho theo góc nhìn kế toán – chuỗi cung ứng, không phải hệ thống điều phối kho thực địa.
3. NetSuite WMS dùng để làm gì?
NetSuite WMS là hệ thống quản lý kho vận hành thực tế với Barcode. Phân hệ này hỗ trợ mobile receiving, pick path, put-away strategy, wave picking và validation bắt buộc để giảm lỗi thao tác và tối ưu tốc độ xử lý đơn.
4. Advanced Inventory có thay thế được WMS không?
Không. Advanced Inventory quản lý số liệu, còn WMS quản lý thao tác. Advanced Inventory không có pick-to-bin, put-away logic, mobile app hay barcode scanning bắt buộc.
5. Khi nào doanh nghiệp nên dùng WMS thay vì Advanced Inventory?
Doanh nghiệp nên dùng WMS khi kho có nhiều nhân viên vận hành, nhiều SKU, cần quét Barcode ở mọi quy trình và muốn tối ưu pick/put-away theo chuẩn quốc tế.
6. BIN trong Advanced Inventory và BIN trong WMS có giống nhau không?
Không hoàn toàn. BIN trong Advanced Inventory chỉ là vị trí lưu trữ để ghi nhận số liệu. BIN trong WMS dùng trong toàn bộ luồng vận hành như receiving, put-away, picking và validation khi quét Barcode.
7. Core Inventory có đủ cho doanh nghiệp nhỏ không?
Có, nếu doanh nghiệp chỉ cần theo dõi tồn kho cơ bản và không có yêu cầu phức tạp. Khi doanh nghiệp có nhiều SKU, nhiều kho hoặc muốn kiểm soát chặt chẽ hơn, Advanced Inventory hoặc WMS sẽ phù hợp hơn.
8. Các phân hệ này có nằm sẵn trong gói Core ERP không?
Không. Advanced Inventory và NetSuite WMS đều là phân hệ mua thêm, với chi phí tham khảo từ vài trăm USD/tháng cho mỗi module tùy gói.
9. Doanh nghiệp Việt Nam có triển khai WMS nhiều không?
Chưa nhiều. NetSuite WMS đòi hỏi sự thay đổi vận hành lớn và tích hợp Barcode thực tế nên số dự án triển khai thành công tại Việt Nam còn ít.
10. Có dự án NetSuite WMS nào tại Việt Nam gần đây không?
Có. Một ví dụ tiêu biểu là dự án triển khai NetSuite WMS tại nhà máy Life Wear Technologies (Thanh Hóa), nơi đội IT Mỹ phối hợp với S4 Consulting để đưa Barcode, BIN và các luồng WMS vào vận hành thực tế.




